menu_book
見出し語検索結果 "cao ốc" (1件)
cao ốc
日本語
名高層ビル、超高層ビル
Thành phố này nổi tiếng với những cao ốc chọc trời.
この都市は超高層ビルで有名です。
swap_horiz
類語検索結果 "cao ốc" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "cao ốc" (1件)
Thành phố này nổi tiếng với những cao ốc chọc trời.
この都市は超高層ビルで有名です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)